trắc dĩ

Học thuật
Thân thiện
trắc dĩ

Một người con nhìn lên bầu trời đêm với lòng trắc dĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng thương nhớ mẹ: "Trắc dĩ" một từ ngữ được sử dụng trong văn học của Việt Nam để chỉ tình cảm thương nhớ, tưởng nhớ đến người mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Suy lòng trắc dĩ đau lòng chung thiên. (Nghĩ đến lòng thương nhớ mẹ đau lòng suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ ngữ văn học cổ: "Trắc dĩ" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong thơ văn cổ điển hoặc các tác phẩm mang tính chất trang trọng, cổ kính để diễn tả nỗi nhớ mẹ một cách sâu sắc thiêng liêng.
Biến thể từ gần giống
  • Từ vựng liên quan: Trong tiếng Việt hiện đại, các từ như "nhớ mẹ", "thương mẹ", "lòng hiếu thảo" thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Lòng hiếu thảo: Tình cảm yêu thương, kính trọng biết ơn đối với cha mẹ.
  • Nỗi nhớ mẹ: Cảm giác mong nhớ, thương nhớ người mẹ.
Ghi chú về từ nguyên
  • Nguồn gốc: "Trắc dĩ" nguồn gốc từ điển cố trong văn hóa Hán học. "Trắc" (惻) có nghĩađau xót, thương cảm; "dĩ" (迤) có nghĩanghĩ đến, hướng về. Kết hợp lại, từ này biểu đạt nỗi niềm thương nhớ mẹ da diết.
trắc dĩ

Một người con nhìn lên bầu trời đêm với lòng trắc dĩ.

  1. Từ dùng trong văn học chỉ lòng thương nhớ mẹ (): Suy lòng trắc dĩ đau lòng chung thiên (K).

Từ gần giống

Từ chứa "trắc dĩ"